Op bezoek bij de beste chocolatier van Vlaanderen
A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan vùng Flanders · Phù hợp với người mới bắt đầu
Từ 'praline' nghĩa là gì ở Bỉ?
Ở Bỉ, từ praline chỉ một thứ rất cụ thể: một viên sô-cô-la nhỏ có nhân, thường được vẽ tay bằng ganache, gianduja hoặc rượu. Đó là nghĩa mặc định của người Bỉ. Còn 'praline' kiểu Pháp hay Mỹ (hạt hạnh nhân hay hạt dẻ cười nướng đường) là một loại kẹo hoàn toàn khác. Người địa phương thường gọi loại đó là pralines américaines hoặc pralin để tránh nhầm lẫn. Nghĩa Bỉ này được phổ biến nhờ Jean Neuhaus vào năm 1912. Ngay cả trong các sách hướng dẫn du lịch Bỉ bằng tiếng Anh, 'praline' gần như luôn chỉ viên sô-cô-la nhân.
Trong đoạn clip này, chủ tiệm sô-cô-la liệt kê các loại hàng của tiệm: We hebben 26 verschillende soorten pralintjes (chúng tôi có 26 loại praline khác nhau). Dấu từ nhỏ pralintje là dạng thân mật, dùng hàng ngày.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hà Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Belgian chocolatiers' shop patter in Brussels, Bruges, and Antwerp (Mary Chocolatier), Pierre Marcolini, Neuhaus))
- ▸In Flemish food TV and Christmas-season ads (Iedereen Beroemd, Eén, VTM)
- ▸In supermarket signage and gift sets around Sinterklaas and Kerstmis (Delhaize, Carrefour, Aldi België)
- ▸In Flemish newspaper food sections (Het Nieuwsblad, De Standaard, De Morgen, De Tijd)