Ngữ pháp tiếng Anh

Tương lai trong quá khứ

Dùng để nói về một việc trong tương lai nhìn từ một thời điểm trong quá khứ. “I was going to call, but I forgot.” “He said he would come.” Cho biết việc đó từng được lên kế hoạch hoặc mong đợi trong quá khứ, dù có xảy ra hay không.

was/were going to + base verb | would + base verb

Ví dụ thật từ người bản ngữ

"The fridge honestly wasn't as bad as I thought it'd be."

Restocking My Fridge For A Family Of Five

Cách hoạt động

Công thức

was/were going to + base verb | would + base verb

Trang này kết hợp quy tắc sách vở với tiếng Anh ngoài đời: mỗi ví dụ là một clip không kịch bản từ một người bản ngữ thực thụ. Bạn đang nghe cách điểm ngữ pháp này vang lên ngoài đời thực, không phải trong lớp học.