تكوين الصداقات وعي العلاقات الإنسانية

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập chuẩn hiện đại · Phù hợp với người học trung cấp cao

Về clip này

Video dài 50s, bằng Arabic, trình độ B2, phù hợp với người học trung cấp cao. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 129 từ/phút, đánh giá 3.1/5, mức độ nghe dễ, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Mối quan hệ: Hẹn hò, tình bạn, hôn nhân và đời sống xã hội.
  • ▸Phát triển bản thân: Lời khuyên cuộc sống, thói quen, động lực và phát triển bản thân.
  • ▸Văn hóa & Xã hội: Truyền thống, thời sự, vấn đề xã hội và lịch sử.
Từ وعي↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

89%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

81.7%
Top 1.000
89%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

96.8%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

الصداقات
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
تجي
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
you come
تنجرف
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to drift
دوائرها
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
وضع الناس في دوائرها
1×
placing people in their appropriate roles

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập chuẩn hiện đại trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập