البنت والولد في السحور وتحيات رمضانية

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập vùng Vịnh · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

「السحور (as-suḥūr)」 trong Ramadan có nghĩa là gì?

السحور (as-suḥūr)
Từ chỉ bữa ăn Ramadan
bữa ăn trước bình minh trong Ramadan, trước khi bắt đầu ngày nhịn

السحور là bữa ăn trước bình minh của Ramadan — ăn trong đêm trước khi nhịn bắt đầu lúc rạng sáng. Từ này xuất phát từ سَحَر, từ cổ điển chỉ khoảng đêm cuối cùng ngay trước bình minh, nên bữa ăn mang tên theo giờ của nó. Bữa ăn buổi tối đối ứng là الإفطار, bữa phá nhịn khi mặt trời lặn; giữa hai bữa là cả ngày nhịn.

Đoạn clip quay bàn ăn suhoor buồn ngủ — chào hỏi, بسم الله trước khi ăn, شبعت (「Tôi no rồi」), và الحمد لله để kết thúc, một nghi thức ăn uống tiếng Ảrập thu nhỏ. Truyền thống Ramadan thậm chí còn có một nghề chuyên biệt từ cùng gốc từ: مسحّراتي, người đánh trống đi dạo đường trước bình minh để đánh thức gia đình kịp ăn سحور.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

71.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

71.4%
Top 1.000
71.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

76.9%
Top 1.000
84.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

مرحباً
4×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
hello
أهلاً
2×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
hello
السحور
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
pre-dawn meal

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập vùng Vịnh trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập