البنت والولد في السحور وتحيات رمضانية
A1 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập vùng Vịnh · Phù hợp với người mới bắt đầu
「السحور (as-suḥūr)」 trong Ramadan có nghĩa là gì?
السحور là bữa ăn trước bình minh của Ramadan — ăn trong đêm trước khi nhịn bắt đầu lúc rạng sáng. Từ này xuất phát từ سَحَر, từ cổ điển chỉ khoảng đêm cuối cùng ngay trước bình minh, nên bữa ăn mang tên theo giờ của nó. Bữa ăn buổi tối đối ứng là الإفطار, bữa phá nhịn khi mặt trời lặn; giữa hai bữa là cả ngày nhịn.
Đoạn clip quay bàn ăn suhoor buồn ngủ — chào hỏi, بسم الله trước khi ăn, شبعت (「Tôi no rồi」), và الحمد لله để kết thúc, một nghi thức ăn uống tiếng Ảrập thu nhỏ. Truyền thống Ramadan thậm chí còn có một nghề chuyên biệt từ cùng gốc từ: مسحّراتي, người đánh trống đi dạo đường trước bình minh để đánh thức gia đình kịp ăn سحور.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Ả Rập
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.