مقلب لاصق الشعر وضحك مع الأصدقاء

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Levant · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Nói «kéo, búa, bao» bằng tiếng Ả Rập như thế nào?

حجر ورق مقص (ḥajar waraq maqaṣṣ)
Trò chơi sân chơi tiếng Ả Rập
«حجر ورق مقص» — bài hát trò chơi mà mọi đứa trẻ Ả Rập đều thuộc lòng

حجر ورق مقص — nghĩa đen là «đá, giấy, kéo» — là tên tiếng Ả Rập của trò chơi tay, được hát theo cùng thứ tự như tiếng Anh. Ba từ này đều là từ vựng cốt lõi khi đứng một mình: حجر (đá), ورق (giấy — cũng có nghĩa là «bài chơi» và «lá cây»), và مقص (kéo, từ قصّ, «cắt»). Một bài hát, ba danh từ thường dùng.

Phần vui của đoạn clip là nghe một đứa trẻ nhỏ nói lắp bài hát — «ووار ام قص» — giống như trẻ con tiếng Anh nói «wock, paper, thithers» — trước khi trò đùa keo tóc xảy ra. Chú ý مقص tuân theo mẫu từ chỉ công cụ phổ biến: tiền tố م gắn vào gốc động từ (قصّ, cắt) tạo ra công cụ thực hiện hành động đó, như مفتاح (chìa khóa, từ فتح «mở»).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

65.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

42.9%
Top 1.000
65.7%
Top 2.000
97.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

100%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

تع
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
come
مقص
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
scissors
اربعه
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
four

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Levant trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập