معلمة تقود سيارتها بمهارة في طريق صعب

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Levant · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

「شاطر / شاطرة」 trong tiếng Ả Rập có nghĩa là gì?

شاطر / شاطرة (shāṭir / shāṭira)
Từ khen đa dụng trong tiếng Ả Rập
thông minh, khéo léo, giỏi giang — lời khen 'chân ái' cho việc làm tốt

شاطرة (shāṭira) là từ khen 'chân ái' trong tiếng Ả Rập. Nó bao hàm thông minh, khéo léo, chăm chỉ và đơn giản là 'làm tốt lắm' — tất cả cùng lúc. Cha mẹ dùng khi con làm xong bài tập; người xem thả comment dưới video. Dạng đực شاطر (shāṭir) dùng y chang. Cả hai là lời khen nhanh gọn nhất trong thế giới nói tiếng Ả Rập, tự nhiên như nhau từ Levante, Ai Cập đến Vịnh.

Nguồn gốc của từ càng thú vị: شاطر xưa nghĩa là cướp đường hay côn đồ — người đủ gan và nguy hiểm để lừa lọc hết mọi người. Qua nhiều thế kỷ, sắc thái dữ dội mờ đi, chỉ còn lại sự khéo léo, để lại từ ngữ ngày nay chỉ mang ý nghĩa tài giỏi và đáng nể. Cuối đoạn clip, sau khi xem giáo viên lùi xe bình tĩnh ra khỏi cây cầu sập khi còi trường đang reo, người dẫn chuyện kết luận: 「فعلا إنها شاطرة ما شاء الله」 — 'cô ấy thực sự شاطرة, mashallah.' Bài hit 「شاطر شاطر」 của Nancy Ajram cho thấy từ này dùng như lời ngưỡng mộ ấm áp, vui tươi đến mức nào.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

95.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

82.4%
Top 1.000
95.9%
Top 2.000
97.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

93.6%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

المعلمه
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
ارتبكت
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
امامها
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
بالسياره
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
بلشت
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
كل ثقه
1×
with full confidence

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Levant trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập