Awkward greetings and crushes at a party

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

“hang out” trong tiếng Anh Mỹ nghĩa là gì?

hang out
Cụm động từ tiếng Anh Mỹ
'Dành thời gian thoải mái, không kế hoạch cùng bạn bè' — một trong những cụm động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh Mỹ

Hang out là một trong những cụm động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh Mỹ, mang nghĩa “dành thời gian thoải mái, không kế hoạch cùng bạn bè”: không cần lịch trình, không mục đích, chỉ đơn giản là ở bên nhau. Người Mỹ hay nói let’s hang out, we hung out yesterday, you never hang out anymore. Cụm này khác với go out (ngụ ý một hoạt động đã lên kế hoạch) và meet up (ngụ ý một địa điểm cụ thể). Nó cũng khác với tiếng Anh Anh: ở đó hang out có tồn tại nhưng ít phổ biến hơn; người Anh thường nói meet up hoặc spend time together.

Trong đoạn clip này, một bạn trẻ tại một bữa tiệc chào người kia bằng một câu hơi có ý trách móc: “I’m surprised you’re here. You never hang out.”

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

97.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

92.9%
Top 1.000
97.6%
Top 2.000
98.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

96.4%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

jaden
7×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) first name

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In American teen and college campus conversations
  • ▸In American sitcoms about friend groups (Friends, New Girl, Brooklyn Nine-Nine)
  • ▸In American group-chat texts and DMs
  • ▸In American invitation language (wanna hang out this weekend?)
  • ▸In American workplace small-talk among younger coworkers

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh