Ranking Different Types Of Friends

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Từ tiếng Anh 'frenemy' nghĩa là gì?

frenemy
Từ tiếng Anh ghép từ hai từ
Người vừa là bạn bè, vừa là đối thủ cạnh tranh

'Frenemy' ghép từ 'friend' (bạn) và 'enemy' (kẻ thù). Nó chỉ người tỏ ra thân thiết nhưng thực ra bạn cạnh tranh hoặc không tin tưởng hẳn. Trong đoạn clip, người nói xếp hạng các loại bạn bè. Về frenemy, anh ấy nhận xét: ‘Those just never work out.’ (Những loại đó không bao giờ thành công.) Từ này mang tính thân mật, hơi đùa, nhưng cảm xúc thật — người vẻ ngoài thân thiện mà bên dưới lặng lẽ có điều gì đó không ổn.

'Frenemy' hình thành bằng cách ghép hai từ thành một. Tiếng Anh có nhiều từ kiểu này: brunch (breakfast + lunch), smog (smoke + fog), blog (web + log). Từ này dùng trong trò chuyện, mạng xã hội, phim ảnh, không dùng trong văn bản trang trọng. Số nhiều là frenemies. Nhiều văn hóa đều biết kiểu người này, và từ tiếng Anh này đã có trong các từ điển lớn như Merriam-Webster và Cambridge.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

94.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

91.7%
Top 1.000
94.9%
Top 2.000
98.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

94.7%
Top 1.000
95.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

frenemy
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
friend who is also an enemy
mentor
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
trusted guide or advisor
therapist
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
mental health professional
tiktok
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) social media app

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh