Who Is Your Favorite Sibling?

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 English luyện nghe · Tiếng Anh · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Từ **sibling** nghĩa là gì?

sibling
từ chỉ người trong gia đình
sibling là anh, chị, em trai hoặc em gái — một từ cho cả hai.

sibling là anh, chị, em trai hoặc em gái. Tiện thay là một từ dùng cho cả hai. Bạn không cần nói 'anh chị em trai gái'. Chỉ cần nói sibling. Anh, chị là brother, em trai, em gái là sister. Số nhiều là siblings. Bạn có thể nói: I have three siblings. (Tôi có ba anh chị em.) Từ này rất hay khi bạn không muốn nói giới tính, hoặc muốn nói chung anh chị em trai gái cùng lúc.

Trong đoạn clip, các đứa trẻ đều có nhiều siblings. Một cô bé được hỏi: Who’s your favorite sibling out of all 15? (Trong 15 người thì ai là anh chị em yêu thích nhất của bạn?) Vậy gia đình này có 15 con. Mỗi đứa chọn một anh, chị, em trai hay em gái yêu thích nhất trong nhóm.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

87.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

87.9%
Top 1.000
87.9%
Top 2.000
95.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

86.4%
Top 1.000
95.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

paisley
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
pattern with swirling shapes
lily
2×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
Any of several flowers in the genus Lilium of the family Liliaceae, which inc…

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng English trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh