Who Is Your Favorite Sibling?
A1 English luyện nghe · Tiếng Anh · Phù hợp với người mới bắt đầu
Từ **sibling** nghĩa là gì?
sibling là anh, chị, em trai hoặc em gái. Tiện thay là một từ dùng cho cả hai. Bạn không cần nói 'anh chị em trai gái'. Chỉ cần nói sibling. Anh, chị là brother, em trai, em gái là sister. Số nhiều là siblings. Bạn có thể nói: I have three siblings. (Tôi có ba anh chị em.) Từ này rất hay khi bạn không muốn nói giới tính, hoặc muốn nói chung anh chị em trai gái cùng lúc.
Trong đoạn clip, các đứa trẻ đều có nhiều siblings. Một cô bé được hỏi: Who’s your favorite sibling out of all 15? (Trong 15 người thì ai là anh chị em yêu thích nhất của bạn?) Vậy gia đình này có 15 con. Mỗi đứa chọn một anh, chị, em trai hay em gái yêu thích nhất trong nhóm.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Anh
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.