Call Your Mom After Watching Octopus Eggs Hatch

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 English luyện nghe · Tiếng Anh miền Nam Mỹ · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Từ 'spawn' nghĩa là gì, và tại sao nó khiến mẹ bạch tuộc chết?

spawn
Từ tiếng Anh chỉ việc đẻ trứng, và cái giá phải trả
đẻ trứng; với một số loài, đó là điều cuối cùng chúng làm trong đời

Spawn nghĩa là đẻ trứng, thường dùng cho cá, ếch hoặc động vật biển như bạch tuộc trong đoạn clip này. Từ này cũng là danh từ chỉ chính những quả trứng đó. Đối với bạch tuộc, việc spawn đi kèm cái giá buồn: sau khi đẻ trứng xong, mẹ bạch tuộc ngừng ăn hoàn toàn và canh gác đám trứng cho đến khi chúng nở. Rồi bà ấy chết. Bà ấy dâng cả cuộc đời cho hành động spawn duy nhất này.

Các nhà khoa học gọi quy luật này là 'semelparity' — động vật chỉ sinh sản một lần rồi chết. Cơ thể mẹ chủ động tắt cảm giác đói thông qua một tuyến gần mắt, khiến bà ấy không thể rời bỏ đám trứng ngay cả khi muốn. Trong clip: 'the octopus does not survive the spawn... as soon as she has spawned, the mama octopus completely stops eating and dedicates herself entirely to caring for the eggs until they hatch.'

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

89.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

81.6%
Top 1.000
89.8%
Top 2.000
94.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

89.7%
Top 1.000
95.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

octopus
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
eight-armed sea creature
offspring
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
children or young animals

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh miền Nam Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh