Everything I Ate For $10 In Thailand

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học trung cấp

Về clip này

Video dài 1:06, bằng English, trình độ B1, phù hợp với người học trung cấp. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 281 từ/phút, đánh giá 4.5/5, mức độ nghe khó, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Ẩm thực & Nấu ăn: Công thức nấu ăn, đánh giá nhà hàng, ẩm thực đường phố và từ vựng nhà bếp.
  • ▸Du lịch: Vlog du lịch, mẹo hay, trải nghiệm văn hóa và cuộc sống ở nước ngoài.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

82.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

77.4%
Top 1.000
82.6%
Top 2.000
91.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

88.3%
Top 1.000
96.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

buttery
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
tasting or feeling like butter
chewy
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
requiring effort to chew
cutlets
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
thin slice of meat
eggy
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
having the taste or texture of egg
flavorful
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
full of strong flavor
weird me out
1×
something that causes discomfort or unease

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh