How Colleagues Can Reignite Your Motivation At Work

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Anh · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Cụm từ 'fall into a trap' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

fall into a trap
Thành ngữ tiếng Anh chỉ lỗi lầm dễ mắc phải
rơi vào thói quen hoặc tình huống xấu mà không hay biết

Fall into a trap nghĩa là rơi vào một tình huống xấu mà không hề định ý — thường là vì mỗi bước nhỏ trên đường đi đều có vẻ vô hại. Trong đoạn video này, một nhà tâm lý học liệt kê những ví dụ hàng ngày: gửi email thay vì nói chuyện trực tiếp với đồng nghiệp, đeo tai nghe để tập trung, bỏ bữa trưa để tiết kiệm thời gian. Không lựa chọn nào trong số đó có vẻ sai trái khi xem riêng lẻ. Nhưng nếu lặp đi lặp lại nhiều lần, bạn sẽ rơi vào cái bẫy cảm thấy tách biệt với những người xung quanh.

Tiếng Anh dùng từ 'trap' cho nhiều tình huống khiến con người bị mắc kẹt từ từ. Bạn có thể 'fall into the trap of' (rơi vào cái bẫy) so sánh bản thân với người khác, đồng ý với mọi việc, hoặc luôn kiểm tra điện thoại. Từ này gợi ý đến thứ gì đó ban đầu trông an toàn, như một cái bẫy giấu dưới đất, nhưng thầm lặng bắt giữ bạn. Nhận ra quy luật sớm là cách tốt nhất để thoát ra khỏi nó.

Từ Dr Julie↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

88.4%
Top 1.000
91.1%
Top 2.000
97.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

94.2%
Top 1.000
98.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

disconnected
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
feeling separated or isolated
headphones
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
device for listening to audio
prioritize
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
determine importance of tasks
professionally
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
related to work or career
psychologist
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
expert in mental processes

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Anh trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh