Stranger Things kids audition and casting moments

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 English luyện nghe · Tiếng Anh · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Từ vựng tiếng Anh:

to audition / casting
động từ & danh từ · điện ảnh và sân khấu
Thử vai cho một vai diễn; casting = quá trình chọn diễn viên

Đoạn hậu trường này xoay quanh hai từ vựng cốt lõi của ngành màn ảnh. To audition là thử vai cho một vai diễn: It was very exciting to audition. Casting là toàn bộ quá trình chọn ai đóng vai nào: We spend a long time casting the kids. Ban sản xuất kể lại việc phải xem hundreds and hundreds of kids mới tìm được người phù hợp.

Quay quanh hai từ đó là một nhóm từ hữu ích: callback (lần thử vai thứ hai), screen test, và land a role (được chọn đóng vai). Những câu thoại nổi tiếng bạn nghe (she’s a weirdo, now that’s bullshit) chính là các đoạn đọc kịch bản khi thử vai. Nắm vững audition và casting là bạn đã có thể nói về cách bất kỳ bộ phim hay vở kịch nào được thực hiện.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

94.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

85.6%
Top 1.000
94.1%
Top 2.000
98%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

97.3%
Top 1.000
98.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

weirdo
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
strange person
audition
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
tryout for a role
casting
1×
Top 5.000
selecting actors
slam
1×
Top 5.000
hit forcefully
dimensions
1×
Top 5.000
measurements of space
these are the things
1×
refers to important criteria or details

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In behind-the-scenes features for shows like Stranger Things
  • ▸At open casting calls and auditions for actors and singers
  • ▸In talent shows and reality competitions
  • ▸In acting classes and drama schools
  • ▸In entertainment news about who was cast in a new film

Khám phá Comprehensible Input bằng English trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh