Stranger Things kids audition and casting moments
B1 English luyện nghe · Tiếng Anh · Phù hợp với người học trung cấp
Từ vựng tiếng Anh:
Đoạn hậu trường này xoay quanh hai từ vựng cốt lõi của ngành màn ảnh. To audition là thử vai cho một vai diễn: It was very exciting to audition. Casting là toàn bộ quá trình chọn ai đóng vai nào: We spend a long time casting the kids. Ban sản xuất kể lại việc phải xem hundreds and hundreds of kids mới tìm được người phù hợp.
Quay quanh hai từ đó là một nhóm từ hữu ích: callback (lần thử vai thứ hai), screen test, và land a role (được chọn đóng vai). Những câu thoại nổi tiếng bạn nghe (she’s a weirdo, now that’s bullshit) chính là các đoạn đọc kịch bản khi thử vai. Nắm vững audition và casting là bạn đã có thể nói về cách bất kỳ bộ phim hay vở kịch nào được thực hiện.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Anh
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In behind-the-scenes features for shows like Stranger Things
- ▸At open casting calls and auditions for actors and singers
- ▸In talent shows and reality competitions
- ▸In acting classes and drama schools
- ▸In entertainment news about who was cast in a new film