Cụm từ 'not out of the woods yet' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

Teen Aussie Becomes Youngest To Conquer Mount Everest

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 English luyện nghe · Tiếng Anh Úc · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
not out of the woods yet
Cụm từ thường dùng về rủi ro và nguy hiểm
Cái xấu nhất có thể đã qua, nhưng nguy hiểm vẫn chưa hoàn toàn kết thúc.

Khi Bianca 18 tuổi chinh phục đỉnh Everest, mọi người đều hò reo mừng. Nhưng phóng viên cảnh báo cô ấy vẫn 'not out of the woods yet'. Cụm từ này nghĩa là nguy hiểm chưa chấm dứt. Chạm đỉnh mới chỉ là nửa đường. Hầu hết tai nạn trên Everest xảy ra khi xuống núi — mọi người mệt mỏi và mất tập trung. Bạn có thể dùng cụm từ này bất cứ khi nào vấn đề chưa thực sự kết thúc: một căn bệnh, một dự án khó, một chuyến đi dài.

Phóng viên nói: 'she’s not out of the woods yet. We always say, when you’re at the top, you’re only halfway there. Statistically, that’s when most of the accidents happen is on the way down. People are tired. They sort of switch off.' (Cô ấy vẫn chưa an toàn. Chúng ta thường nói, khi đã lên đỉnh, bạn mới chỉ đi được nửa đường. Thống kê cho thấy hầu hết tai nạn xảy ra khi xuống núi. Mọi người mệt lắm. Chúng như tắt công tắc vậy.)

Thành ngữ này xuất phát từ hình ảnh bị lạc trong rừng già — bạn chỉ thực sự an toàn khi đã thoát hẳn ra khỏi những cây cối. Cụm từ này đã có trong tiếng Anh hàng trăm năm nay. Trong tiếng Anh Anh, đôi khi người ta dùng dạng ngắn gọn hơn: 'not out of the wood' (bỏ 'yet').

Hãy dùng nó ngay sau một tin tốt, để nhắc nhở mọi người rủi ro vẫn còn đó: 'She finished her treatment, but she’s not out of the woods yet.' (Cô ấy đã xong liệu trình, nhưng vẫn chưa an toàn hẳn.) / 'The company lost money last year — we’re not out of the woods yet.' (Công ty lỗ năm ngoái — chúng ta vẫn chưa thoát hiểm.)

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

90.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

83.1%
Top 1.000
90.4%
Top 2.000
94%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

94.6%
Top 1.000
97.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

schoolgirl
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
young female student
mountaineering
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
climbing mountains
radioing
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
using a radio
schoolwork
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
school assignments or tasks
over the moon
1×
extremely happy or delighted

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Úc trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh