Der Alltag einer Familie mit 19 Kindern

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

«palettenweise» trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

palettenweise
Cách «-weise» biến danh từ thành «theo từng…»
«palettenweise» — mua theo pallet, tức là số lượng rất lớn một lần.

Video giải thích một gia đình 19 con nuôi con như thế nào. Họ không đi siêu thị thường mà mua ở cửa hàng bán buôn, nơi «kauft man Essen direkt palettenweise» — mua đồ ăn trực tiếp theo pallet. Pallet là cái khay gỗ lớn xe nâng chở các thùng hàng chồng lên nhau, nên «palettenweise» nghĩa là mua theo lô lớn. Không phải một thùng, mà cả tải một lúc — để tiết kiệm tiền mua số lượng nhiều.

Câu thoại: «Dort kauft man Essen direkt palettenweise» — «Ở đó mua đồ ăn trực tiếp theo pallet.» «-weise» hoạt động tương tự trong một vài từ phổ biến bạn sẽ nghe trong tiếng Đức: - «Sie kauft Wasser kistenweise.» — Cô ấy mua nước theo thùng. - «Wir verkaufen die Äpfel kiloweise.» — Chúng tôi bán táo theo ki-lô. - «Er gibt das Geld haufenweise aus.» — Anh ấy tiêu tiền theo đống (rất nhiều). Mỗi trường hợp từ này cho biết đơn vị hoặc loại bao bì hàng hóa. «palettenweise» = pallet theo pallet, số lượng rất lớn. Thường chỉ số lượng lớn, bán buôn — thường để nhấn mạnh lượng hàng mua hoặc chuyển một lần.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

87.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

82.4%
Top 1.000
87.8%
Top 2.000
95.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

88.6%
Top 1.000
95.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

bates
26×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Bates
tagespunkt
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
agenda item; topic
wissenswert
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
worth knowing
abstammen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to originate, descend
achtjährige
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
eight-year-old

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức