Der Alltag einer Familie mit 19 Kindern
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
«palettenweise» trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Video giải thích một gia đình 19 con nuôi con như thế nào. Họ không đi siêu thị thường mà mua ở cửa hàng bán buôn, nơi «kauft man Essen direkt palettenweise» — mua đồ ăn trực tiếp theo pallet. Pallet là cái khay gỗ lớn xe nâng chở các thùng hàng chồng lên nhau, nên «palettenweise» nghĩa là mua theo lô lớn. Không phải một thùng, mà cả tải một lúc — để tiết kiệm tiền mua số lượng nhiều.
Câu thoại: «Dort kauft man Essen direkt palettenweise» — «Ở đó mua đồ ăn trực tiếp theo pallet.» «-weise» hoạt động tương tự trong một vài từ phổ biến bạn sẽ nghe trong tiếng Đức: - «Sie kauft Wasser kistenweise.» — Cô ấy mua nước theo thùng. - «Wir verkaufen die Äpfel kiloweise.» — Chúng tôi bán táo theo ki-lô. - «Er gibt das Geld haufenweise aus.» — Anh ấy tiêu tiền theo đống (rất nhiều). Mỗi trường hợp từ này cho biết đơn vị hoặc loại bao bì hàng hóa. «palettenweise» = pallet theo pallet, số lượng rất lớn. Thường chỉ số lượng lớn, bán buôn — thường để nhấn mạnh lượng hàng mua hoặc chuyển một lần.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.