Fünf Verben mit „klären“ einfach erklärt
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Từ 'verklären' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Từ verklären trông giống liên quan đến klären (làm rõ điều gì) hay erklären (giải thích), nhưng nghĩa lại hoàn toàn khác: nhớ lại điều gì đó đẹp đẽ, hay ho hơn thực tế. Những người luôn nói quá khứ xưa đẹp hơn hiện tại đang verklärend — họ không nói dối, chỉ là ký ức thêm cho quá khứ một ánh sáng ấm áp mà thực ra không hề có.
Từ đoạn clip: Viele Menschen verklären zum Beispiel die Vergangenheit, indem sie immer wieder sagen, dass in der Vergangenheit alles besser war, obwohl das vielleicht gar nicht die Realität ist. — Nhiều người vẽ lại quá khứ dưới ánh sáng rực rỡ hơn, ví dụ bằng cách lặp đi lặp lại rằng xưa kia mọi thứ đều tốt hơn, dù điều đó có thể hoàn toàn không phải thực tế.
Clip giới thiệu cả họ từ klären, nên rất dễ nhầm lẫn. klären = làm rõ (giải quyết hiểu lầm). erklären = giải thích cách thức hoạt động. verklären hoạt động khác: ở từ này nó có nghĩa là khiến điều gì — thường là quá khứ — dường như đẹp đẽ hơn thực tế. (Đừng cố gắng tìm quy tắc chung cho tiền tố ver-; chỉ cần học nghĩa của động từ này.)
Thêm ví dụ: Er verklärt seine Schulzeit — anh ấy nhớ lại thời học sinh như những năm tháng đẹp nhất đời. Mit der Zeit verklärt man schwere Momente — theo thời gian, những khoảnh khắc khó khăn được nhớ lại như thể nhẹ nhàng, đẹp đẽ hơn.
Ghi chú dùng từ: hơi trang trọng, nhưng thường nghe thấy trong các cuộc nói chuyện về ký ức, hoài niệm và cách con người nhìn nhận quá khứ.