Letzter Tag in Berlin, Uni-Alltag und Abschied

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

«eifersüchtig» trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

eifersüchtig
Cảm xúc và mối quan hệ
eifersüchtig — ghen tuông, tức giận vì sợ mất sự chú ý của ai đó vì người khác.

Khi Ute nói Christian muốn gặp cô ấy ở ga, cô quay sang bạn và hỏi thẳng: «bist du eifersüchtig auf mich?» — «anh/cô có ghen tuông tôi không?». Đó là một câu hỏi trực tiếp, hơi châm biếm về cảm xúc. Brigitte nói không, cô ấy không ghen, dù cô ấy và Christian hợp nhau tốt. Vậy «eifersüchtig» là cảm giác khi bạn lo sợ người mình thích đang quan tâm đến người khác.

Câu thoại: «Sag mir, Brigitte, bist du eifersüchtig auf mich?» — «Nói cho tôi biết, Brigitte, anh/cô có ghen tuông tôi không?» Bạn dùng «eifersüchtig auf» + người hoặc vật bạn ghen tuông về nó: - «Er ist eifersüchtig auf ihren neuen Freund.» — Anh ấy ghen tuông bạn trai mới của cô ấy. - «Sei nicht eifersüchtig, wir sind nur Freunde.» — Đừng ghen, chúng ta chỉ là bạn bè thôi. - «Sie wurde eifersüchtig, als er mit jemand anderem tanzte.» — Cô ấy ghen khi anh ấy nhảy với người khác. Danh từ là «die Eifersucht» (sự ghen tuông). Bạn sẽ nghe từ này trong hội thoại hàng ngày giữa bạn bè cũng như trong những cuộc nói chuyện nghiêm túc về mối quan hệ. Trọng âm rơi vào âm tiết đầu: EI-fer-süch-tig.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

84.9%
Top 1.000
91.7%
Top 2.000
97.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

89.3%
Top 1.000
94.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

ravke
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
boutique
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
small exclusive shop
dalem
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
faschingskleid
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
carnival dress/costume
modenschau
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
fashion show

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức