Potsdamer Platz: Vom Todesstreifen zum Symbol Berlins

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Todesstreifen nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Todesstreifen
Từ vựng lịch sử Đức (Bức tường Berlin)
Dải đất trống, được canh gác chặt chẽ giữa hai hàng rào Bức tường Berlin — ai vượt qua đều chết chắc.

Todesstreifen là dải đất trống, được gieo mìn, chiếu sáng ban ngày ban đêm, nằm giữa hai hàng rào Bức tường Berlin. Tod nghĩa là cái chết, Streifen nghĩa là dải, dải đất; ghép lại thì nó đặt tên chính xác cho nơi đó: một dải đất nơi con người tìm chết. Khi Bức tường được dựng lên, quảng trường Potsdamer Platz — từng là một trong những quảng trường sầm uất nhất châu Âu — rơi vào khu vực này, bị canh gác, bỏ hoang và chết chóc đối với ai muốn vượt qua.

«Denn mit dem Bau der Mauer wird der Potsdamer Platz Teil des streng bewachten Todesstreifens.» — «Vì khi Bức tường được xây dựng, Potsdamer Platz trở thành một phần của dải tử thần được canh gác chặt chẽ.»

Streifen riêng lẻ chỉ có nghĩa là một dải hoặc một vạch — ein gelber Streifen auf der Straße là một vạch vàng trên đường. Nhưng khi ghép với Tod, nó mang ý nghĩa tối tăm hơn hẳn.

Bạn sẽ gặp Todesstreifen chủ yếu khi nói về Bức tường Berlin và ranh giới nội Đức, chứ không phải trong giao tiếp hàng ngày. Đó là một từ mạnh, được dùng có chủ đích, khiến sự nguy hiểm của thành phố chia cắt không thể làm mờ đi được.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

85.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

80%
Top 1.000
85.3%
Top 2.000
92.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

87.4%
Top 1.000
92.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

mauerteile
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
wall parts
abgerissenen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
torn off
bewachten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
guarded/watched
hochhäuser
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
high-rises, tall buildings
kollhoff
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Kollhoff

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức