Blumenkohl-Schnitzel mit Käse aus dem Backofen

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

“der Clou” nghĩa là gì trong tiếng Đức?

der Clou
Từ vay tiếng Pháp trong tiếng Đức
điểm nhấn, chiêu bài thông minh, cái kết bất ngờ — mượn từ tiếng Pháp “clou” (đinh, trung tâm)

Khi một đầu bếp tiếng Đức nói “jetzt kommt der Clou”, họ đang báo hiệu chiêu bài thông minh sắp xuất hiện. “Der Clou” — mượn từ tiếng Pháp “clou” (đinh, trung tâm) vào thế kỷ 19 — mang nghĩa là điểm nhấn, chiêu bài khéo léo, cái kết bất ngờ. Đó là khoảnh khắc một câu chuyện hay công thức nấu ăn khép lại trọn vẹn, và từ này nghe đủ “ngoại ngữ” để cho phần tiết lộ thêm chút sang trọng.

Trong đoạn clip, đầu bếp dùng từ này để giới thiệu chiêu bài dùng vụn bánh mì giòn: thay vì bánh mì khô thông thường, một miếng Knäckebrot (bánh mì giòn) được xay nhuyễn và ép lên miếng schnitzel bông cải xanh trước khi nướng. Cụm từ này có cấu trúc cố định và rất phổ biến: “Und jetzt kommt der Clou” / “Jetzt kommt aber der Clou an der Sache!” — luôn là tiếng trống rộn trước phần hay nhất. Gốc Latin là clavus (“đinh”); trong tiếng Pháp le clou dần mang nghĩa điểm nhấn chính — le clou du spectacle, điểm nhấn của buổi biểu diễn — và tiếng Đức mượn từ này vào cuối thế kỷ 19, giữ cả hai nghĩa: sự kiện điểm nhấn và cái kết bất ngờ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

88.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

82.5%
Top 1.000
88.7%
Top 2.000
95.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

88.5%
Top 1.000
93.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

blumenkohls
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
cauliflower's (possessive)
amore
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
love (Italian loanword)
blumenkohl
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cauliflower
blumenkohlschnitzel
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cauliflower cutlet
chakalaka
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
South African vegetable relish

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức