Die schmalsten Fachwerkhäuser in Deutschland

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Từ 'Fachwerkhaus' nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Fachwerkhaus
Logic từ ghép tiếng Đức
nghĩa đen là một cái nhà 'khung ngăn' — ngôi nhà khung gỗ cổ điển của Đức

Fachwerkhaus là ngôi nhà khung gỗ bạn hình dung ngay khi nghĩ đến một thị trấn Đức cổ kính: những thanh gỗ sẫm màu lộ ra bên ngoài, khe hở giữa chúng được lấp đầy bởi vữa hoặc gạch. Cái tên nói lên chính vẻ ngoài đó. Ở đây Fach không phải là 'môn học' hay 'ngăn kéo' mà bạn thường gặp trước — nó nghĩa là một ngăn hoặc tấm bảng, còn Werk là cấu trúc hay khung. Vậy cả từ ghép là 'ngôi nhà khung ngăn': cái tên chính là phương pháp xây dựng.

Đứng một mình, Fachwerk chỉ chính kỹ thuật đó — khung lưới gỗ chịu lực có lấp đầy bằng gạch đá. Khi đã hiểu Fach là 'ngăn', các từ có liên quan sẽ dễ nhớ hơn: Schließfach là tủ đựng đồ khóa, Postfach là hộp thư. Ngôi nhà chính trong video nằm ở Eisenach, rộng chỉ hơn hai mét, hẹp đến mức người địa phương đặt biệt danh là das Handtuch — 'cái khăn tắm'.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

85.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

81.2%
Top 1.000
85.9%
Top 2.000
92.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

89.7%
Top 1.000
96.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

wendeltreppe
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
spiral staircase
fachwerkhaus
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
half-timbered house
fachwerkhäuser
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
half-timbered houses
schmalste
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
slimmest / leanest
schmales
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
narrow (neuter)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức