Ein einfaches Quiz für Deutschanfänger

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Hauptstadt trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Hauptstadt
Logic từ ghép tiếng Đức
thủ đô — đúng nghĩa là 'thành phố đầu'

Thủ đô bằng tiếng Đức là Hauptstadt, và nửa đầu của từ là chìa khóa. Haupt là từ cổ chỉ 'đầu', cùng họ với head tiếng Anh và caput tiếng Latin — nên thủ đô đúng nghĩa là 'thành phố đầu' của đất nước. Tiền tố Haupt- gắn vào gần như danh từ nào cũng được để mang nghĩa 'chính' hay 'chủ yếu', biến một danh từ thường thành cái quan trọng nhất loại đó.

Gom chung họ hàng thì hàng chục từ rơi vào chỗ: Hauptbahnhof (ga chính), Hauptstraße (đường chính), Hauptgericht (món chính), Hauptrolle (vai chính). Tiếng Đức hàng ngày đã từ bỏ Haupt làm từ chỉ cái đầu xác thịt — việc đó chuyển sang Kopf — và chỉ giữ lại nó như một khối xây dựng tiện lợi mang nghĩa 'chính/chủ yếu'.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

94.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

83%
Top 1.000
94.3%
Top 2.000
96.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

74.3%
Top 1.000
92.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

quiz
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
quiz
neunte
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ninth
tschüss
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
bye (informal)
minus
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
minus or less

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức