Langsam wandern und einfache Wörter im Wald lernen

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

'wandern' nghĩa là gì trong tiếng Đức?

wandern
Động từ văn hóa outdoor tiếng Đức
đi bộ đường dài, đi lang thang — không chỉ là 'đi bộ'; từ gốc của 'Wanderlust' trong tiếng Anh

Trong tiếng Đức, wandern có nghĩa là đi bộ đường dài hoặc lang thang giữa thiên nhiên — một hoạt động khác hẳn so với gehen ('đi/đi bộ') hay spazieren ('dạo bước') thoải mái. Từ này ngụ ý một lộ trình, một chút nỗ lực và không gian ngoài trời: đồi núi, rừng, đường mòn. Đi bộ đường dài là hoạt động giải trí được người Đức trân trọng, và tiếng Anh đã mượn trọn vẹn tinh thần đó trong từ Wanderlust — wandern + Lust ('khao khát') — cơn thèm muốn lang thang.

Video ghi lại cảnh wandern thuần túy: người kể chuyện leo dốc steil ('dốc') lên đỉnh Berg, nghỉ trên Parkbank, ăn một quả táo và ngắm Aussicht (cảnh quan) thành phố. Những từ cùng họ đều chia sẻ gốc từ: der Wanderer (người đi bộ đường dài), die Wanderung (một chuyến đi bộ đường dài), der Wanderweg (đường mòn đi bộ), và Wanderschuhe (giày đi bộ đường dài) — thứ mà người kể chuyện nhận ra mình quên mang ('Ich habe keine Wanderschuhe, das sind normale Schuhe'). Từ này xuất phát từ tiếng Đức Trung cổ và trở thành lý tưởng Lãng mạn Đức về sự hòa mình vào thiên nhiên; tiếng Anh mượn Wanderlust từ chính văn hóa đó vào khoảng năm 1902.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

88.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

84.9%
Top 1.000
88.6%
Top 2.000
98.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

89.1%
Top 1.000
98.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

berghof
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
mountain farm
genieße
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
enjoy
heiß
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
hot
parkbank
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
park bench
schwitze
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
sweat

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức