Mindesthaltbarkeitsdatum einfach erklärt mit roten Linsen
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
«Mindesthaltbarkeitsdatum» trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Mindesthaltbarkeitsdatum trông rùng rợn nhưng tách ra thì rất gọn: mindest (tối thiểu) + Haltbarkeit (độ bền, từ halten, «giữ/giữ lại») + Datum (ngày). Đó là ngày in trên bao bì thực phẩm đóng gói đảm bảo sản phẩm ít nhất vẫn tốt đến thời điểm đó — không có nghĩa là hỏng ngay hôm sau, chỉ là không còn được bảo chứng. Người Đức thường gọi tắt là MHD.
Đây là thói quen ghép từ khiến từ vựng tiếng Đức trông đáng sợ nhưng thực ra dễ hơn khi bạn nhận ra quy luật: thay vì cụm từ riêng biệt, tiếng Đức dán các mảnh ghép thành một từ. Cùng gốc halten («giữ/giữ lại») cho ra haltbar (bền, giữ được lâu) và unhaltbar (không thể chấp nhận/không đứng vững) — nhận ra gốc một lần là mở ra cả họ hàng từ.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.