Romantische Trauung mit persönlichem Eheversprechen in Zürich
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
trauen trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Ở đám cưới tại Zurich này, người chủ lễ traut cho cặp đôi — trauen là động từ chỉ việc cử hành hôn lễ, và die Trauung là nghi thức. Cùng một động từ này cũng mang nghĩa tin tưởng (jemandem trauen) và, khi dùng phản thân, là dám (sich trauen). Đó không phải là trùng hợp: cả ba đều mọc từ gốc treu, nghĩa là trung thành — cưới ai về nghĩa ban đầu là giao phó, trao gửi.
Tiếng Đức gói gọn bộ ba này từ thời Trung cổ: đến thế kỷ 13, trauen đã mang nghĩa 'kết hôn', từ nghĩa cũ hơn là 'giao phó, trao gửi'. Traust du dich? — 'cậu dám chứ?' — thậm chí còn thành lời chơi chữ trong đám cưới. Đoạn clip kết thúc bằng công thức mà bất kỳ người học nào cũng hiểu được: Du darfst deine Braut küssen — anh được hôn cô dâu của mình.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.