Romantische Trauung mit persönlichem Eheversprechen in Zürich

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

trauen trong tiếng Đức nghĩa là gì?

trauen
Gốc từ tiếng Đức về đám cưới
cưới (một cặp đôi) — cùng họ động từ với 'tin tưởng' và 'dám'

Ở đám cưới tại Zurich này, người chủ lễ traut cho cặp đôi — trauen là động từ chỉ việc cử hành hôn lễ, và die Trauung là nghi thức. Cùng một động từ này cũng mang nghĩa tin tưởng (jemandem trauen) và, khi dùng phản thân, là dám (sich trauen). Đó không phải là trùng hợp: cả ba đều mọc từ gốc treu, nghĩa là trung thành — cưới ai về nghĩa ban đầu là giao phó, trao gửi.

Tiếng Đức gói gọn bộ ba này từ thời Trung cổ: đến thế kỷ 13, trauen đã mang nghĩa 'kết hôn', từ nghĩa cũ hơn là 'giao phó, trao gửi'. Traust du dich? — 'cậu dám chứ?' — thậm chí còn thành lời chơi chữ trong đám cưới. Đoạn clip kết thúc bằng công thức mà bất kỳ người học nào cũng hiểu được: Du darfst deine Braut küssen — anh được hôn cô dâu của mình.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

90%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

84%
Top 1.000
90%
Top 2.000
94%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

89.1%
Top 1.000
95.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

davide
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) David/Davide
inträuße
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
läppst
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(archaic fragment)
solang
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
as long as; so long as
wohlstand
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
prosperity, welfare, well-being

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức