Sie meckert wirklich wegen jeder Kleinigkeit

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

「meckern」 trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

meckern
Động từ không trang trọng tiếng Đức
than phiền, lải nhải, mắng mỏ — đúng nghĩa đen là kêu như dê

Meckern mang ý than phiền, lải nhải, mắng mỏ về mọi chuyện. Điểm thú vị nằm ở gốc từ: đây là động từ bắt chước tiếng kêu của con dê — tiếng dê kêu. Vì vậy khi ai đó meckert wegen jeder Kleinigkeit (「than phiền vì mọi chuyện nhỏ nhặt」), tiếng Đức âm thầm ví von họ như một con dê kêu. Từ này mang sắc thái không trang trọng và chút phê phán nhẹ, từ hoàn hảo cho người hay đòi hỏi chi tiết mà không bao giờ ngừng lại.

Gốc từ tiếng dê kêu đi rất sâu: meckern bắt nguồn từ việc bắt chước tiếng kêu dê, cùng họ với từ Hy Lạp mēkás (「con dê」) và từ tiếng Đức cổ Mecke (「con dê đực」). Hình ảnh chuồng trại ấy chính là lý do từ này nghe rất châm biếm. Các từ liên quan bao gồm der Meckerer (người hay than phiền mãn tính) và die Meckerei (sự lải nhải liên tục). Đoạn clip nhấn mạnh điều này bằng cách lặp lại wegen jeder Kleinigkeit — sự phàn nàn về việc phàn nàn.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

66.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

66.7%
Top 1.000
66.7%
Top 2.000
66.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

66.7%
Top 1.000
66.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

meckerst
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
kleinigkeit
8×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
small thing

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức