Süßkartoffel-Parmesan-Puffer einfach zubereiten

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

「Puffer」 trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

der Puffer
Từ tiếng Đức bắt chước âm thanh bếp núc
miếng rán giòn — đặt theo tiếng 'phốc' khi rán trong chảo

Những chiếc Süßkartoffelpuffer giòn rụm này được đặt tên theo một âm thanh: puffen, tiếng phốc phốc và nổ nhỏ khi bột rán chạm dầu nóng. Đó chính là gốc từ — Puffer nghĩa là «cái thứ đi phốc», cái tên mà bánh rán khoai tây kiếm được vào thế kỷ 19. Cùng từ này còn chỉ bộ đệm: cái đệm hứng va trên tàu hỏa, khoảng thời gian dự phòng trong lịch trình, thậm chí là bộ đệm trong tin học.

Tùy vùng miền, món bánh rán này còn gọi là Reibekuchen, Reiberdatschi, hoặc — như trong video — Bratling. Nghĩa bộ đệm cũng vẫn rất phổ biến: einen Puffer einplanen là dành ra khoảng dư trong kế hoạch. Một tiếng bếp núc, hai con đường hoàn toàn khác cho một từ duy nhất.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

80.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

75.2%
Top 1.000
80.8%
Top 2.000
90.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

92%
Top 1.000
94.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

raspeln
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
to rasp, to grate
süßkartoffel
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
sweet potato
anbraten
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to brown (cooking)
bratlinge
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
vegetable patties; fried patties
esslöffel
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
tablespoon

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức