Süßkartoffel-Parmesan-Puffer einfach zubereiten
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
「Puffer」 trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Những chiếc Süßkartoffelpuffer giòn rụm này được đặt tên theo một âm thanh: puffen, tiếng phốc phốc và nổ nhỏ khi bột rán chạm dầu nóng. Đó chính là gốc từ — Puffer nghĩa là «cái thứ đi phốc», cái tên mà bánh rán khoai tây kiếm được vào thế kỷ 19. Cùng từ này còn chỉ bộ đệm: cái đệm hứng va trên tàu hỏa, khoảng thời gian dự phòng trong lịch trình, thậm chí là bộ đệm trong tin học.
Tùy vùng miền, món bánh rán này còn gọi là Reibekuchen, Reiberdatschi, hoặc — như trong video — Bratling. Nghĩa bộ đệm cũng vẫn rất phổ biến: einen Puffer einplanen là dành ra khoảng dư trong kế hoạch. Một tiếng bếp núc, hai con đường hoàn toàn khác cho một từ duy nhất.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.