Überraschungsurlaub am Strand mit romantischem Häuschen

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Cụm từ 'eine Auszeit nehmen' nghĩa là gì trong tiếng Đức?

eine Auszeit nehmen
Cụm từ về cân bằng công việc - cuộc sống tiếng Đức
xin nghỉ ngơi — từ sân thể thao đến bãi biển

'Ich hab mir überlegt … dass wir eine kleine Auszeit nehmen' — một chuyến nghỉ biển bất ngờ như phần thưởng cho sự chăm chỉ. Eine Auszeit theo nghĩa đen là 'thời gian ra ngoài': từ ban đầu chỉ dùng trong thể thao để chỉ giờ nghỉ do huấn luyện viên yêu cầu, từ này đã lan sang tiếng Đức đời thường để chỉ mọi sự nghỉ ngơi có chủ đích — một cuối tuần dài, cai nghiện kỹ thuật số, hay một kỳ nghỉ dài hạn.

Động từ đi kèm là nehmen: sich eine Auszeit nehmen — vom Job (nghỉ việc), vom Alltag (nghỉ khỏi đời thường), von Social Media (nghỉ mạng xã hội). Cụm từ này định hình sự nghỉ ngơi như một hành động chủ động mà bạn tự giành lấy, chứ không phải thứ tự nhiên xảy ra. Trong đoạn clip, phần thưởng đến đầy đủ tiện nghi: ein schönes Häuschen — một ngôi nhà biển nhỏ để thuê, được làm mềm mại bằng đuôi -chen thể hiện sự yêu thương.

Từ RTL↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

89.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

84.9%
Top 1.000
89.5%
Top 2.000
94.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

92.4%
Top 1.000
98.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

angemietet
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
rented; leased; hired
getanen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
done
relaxen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to relax
tatja
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Tatja
eifer
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
zeal, enthusiasm

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức