Überraschungsurlaub am Strand mit romantischem Häuschen
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu
Cụm từ 'eine Auszeit nehmen' nghĩa là gì trong tiếng Đức?
'Ich hab mir überlegt … dass wir eine kleine Auszeit nehmen' — một chuyến nghỉ biển bất ngờ như phần thưởng cho sự chăm chỉ. Eine Auszeit theo nghĩa đen là 'thời gian ra ngoài': từ ban đầu chỉ dùng trong thể thao để chỉ giờ nghỉ do huấn luyện viên yêu cầu, từ này đã lan sang tiếng Đức đời thường để chỉ mọi sự nghỉ ngơi có chủ đích — một cuối tuần dài, cai nghiện kỹ thuật số, hay một kỳ nghỉ dài hạn.
Động từ đi kèm là nehmen: sich eine Auszeit nehmen — vom Job (nghỉ việc), vom Alltag (nghỉ khỏi đời thường), von Social Media (nghỉ mạng xã hội). Cụm từ này định hình sự nghỉ ngơi như một hành động chủ động mà bạn tự giành lấy, chứ không phải thứ tự nhiên xảy ra. Trong đoạn clip, phần thưởng đến đầy đủ tiện nghi: ein schönes Häuschen — một ngôi nhà biển nhỏ để thuê, được làm mềm mại bằng đuôi -chen thể hiện sự yêu thương.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.