Was bedeutet das Wort Kummerspeck im Deutschen?

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Từ 'Kummerspeck' có nghĩa là gì trong tiếng Đức?

der Kummerspeck
danh từ · khẩu ngữ, hài hước
Cân nặng tăng vì ăn uống để xoa dịu nỗi buồn; nghĩa đen là 'thịt xông khói nỗi buồn'

Kummerspeck là một trong những từ ghép tiếng Đức vừa nghe hài hước vừa đúng đau lòng. Kummer nghĩa là nỗi buồn, nỗi đau khổ, hoặc sự lo lắng, còn Speck nghĩa là mỡ hoặc thịt xông khói. Ghép lại với nhau, chúng thành từ chỉ những cân nặng thừa bạn mang theo sau khi ăn uống thoải mái để xua tan những ngày buồn bã, căng thẳng. Đoạn video lấy ví dụ phổ biến: rủ rê sô-cô-la sau một ngày tồi tệ.

Tiếng Đức rất thích gom các cảm xúc thành những danh từ đơn lẻ như thế này, bên cạnh những từ nổi tiếng như Weltschmerz (nỗi buồn thế giới) và Torschlusspanik (nỗi sợ hết thời gian). Kummerspeck du nhập dễ dàng vì mọi văn hóa đều có cảm giác đó, nhưng gần như không văn hóa nào có từ để gọi nó, chính vì thế nó thường xuất hiện trong các danh sách 'những từ tiếng Đức không thể dịch'.

★Nghe ở đâu
  • ▸In German conversations about a breakup, stress, or a rough week
  • ▸On “untranslatable German words” lists from outlets like the BBC and Mental Floss
  • ▸In German wellness, diet, and Achtsamkeit (mindfulness) content
  • ▸In German stand-up and comedy bits about emotional eating
  • ▸Whenever a German friend points at the chocolate and laughs, “Das ist Kummerspeck”

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức