Welche Ärzte du bei Beschwerden aufsuchen solltest
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
「HNO-Arzt」 trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Video phân loại các triệu chứng để tìm đúng bác sĩ, và một mục trông như một mã: der HNO-Arzt. Nó là viết tắt của Hals, Nase, Ohren — họng, mũi, tai — chuyên khoa tai mũi họng của Đức. Y khoa tiếng Anh dùng ENT; tiếng Đức cũng xây dựng viết tắt tương tự từ tên các bộ phận cơ thể, và người Đức thực sự dùng nó hàng ngày: bạn đặt lịch hẹn beim HNO.
Các bác sĩ khác trong video theo mẫu thân thiện hơn: tiếng Đức giữ một từ thuần túy song hành cùng hầu như mọi tên chuyên khoa gốc Hy Lạp — der Hautarzt cho Dermatologe (da liễu), der Frauenarzt cho Gynäkologe (sản phụ khoa), der Augenarzt cho mắt. Và hệ thống bắt đầu từ der Hausarzt, «bác sĩ gia đình» — bác sĩ đa khoa, nơi đầu tiên đến bei einer Erkältung.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.