Welche Ärzte du bei Beschwerden aufsuchen solltest

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

「HNO-Arzt」 trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

der HNO-Arzt
Viết tắt y khoa tiếng Đức
bác sĩ tai mũi họng — viết tắt của Hals, Nase, Ohren

Video phân loại các triệu chứng để tìm đúng bác sĩ, và một mục trông như một mã: der HNO-Arzt. Nó là viết tắt của Hals, Nase, Ohren — họng, mũi, tai — chuyên khoa tai mũi họng của Đức. Y khoa tiếng Anh dùng ENT; tiếng Đức cũng xây dựng viết tắt tương tự từ tên các bộ phận cơ thể, và người Đức thực sự dùng nó hàng ngày: bạn đặt lịch hẹn beim HNO.

Các bác sĩ khác trong video theo mẫu thân thiện hơn: tiếng Đức giữ một từ thuần túy song hành cùng hầu như mọi tên chuyên khoa gốc Hy Lạp — der Hautarzt cho Dermatologe (da liễu), der Frauenarzt cho Gynäkologe (sản phụ khoa), der Augenarzt cho mắt. Và hệ thống bắt đầu từ der Hausarzt, «bác sĩ gia đình» — bác sĩ đa khoa, nơi đầu tiên đến bei einer Erkältung.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

90.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

84.6%
Top 1.000
90.4%
Top 2.000
94.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

91.7%
Top 1.000
97.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

dermatologen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
dermatologists
gynäkologen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
gynecologists (plural)
hno
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(abbreviation) ENT specialist
knieschmerzen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
knee pain
neurologen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
neurologists (plural)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức