Wortschatz rund ums Fenster in der Wohnung
A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
「lüften」 trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Người Đức không chỉ mở cửa sổ thỉnh thoảng — họ lüften, tức là để không khí lưu thông, như một phần cố định trong ngày. Thói quen trong clip bắt đầu ngay bằng việc này: mở toang tất cả cửa sổ, ngay từ sáng sớm. Không khí trong lành được xem gần như là một nghĩa vụ; việc thông gió đúng cách thậm chí còn được ghi rõ trong nhiều hợp đồng thuê nhà tại Đức, vì nó giúp ngăn ngừa nấm mốc. Học được động từ này là bạn đã hiểu được một nền văn hóa gia đình của cả một quốc gia.
Phiên bản nghiêm túc gọi là Stoßlüften — mở toang cửa sổ trong vài phút, vài lần một ngày — trái ngược với việc chỉ mở ngửa cửa (kippen). Clip giới thiệu từ vựng quanh nghi thức này: sich aus dem Fenster lehnen (ngửa người ra cửa sổ), frische Luft schnappen (hít một hơi không khí trong lành), và das Fensterbrett hoặc die Fensterbank để chỉ kệ cửa sổ — cả hai đều đúng, và người Đức dùng thoải mái tùy thích.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.