Wortschatz rund ums Fenster in der Wohnung

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

「lüften」 trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

lüften
Nghi thức gia đình người Đức
mở cửa sổ để không khí lưu thông — thói quen gần như thiêng liêng hàng ngày của người Đức

Người Đức không chỉ mở cửa sổ thỉnh thoảng — họ lüften, tức là để không khí lưu thông, như một phần cố định trong ngày. Thói quen trong clip bắt đầu ngay bằng việc này: mở toang tất cả cửa sổ, ngay từ sáng sớm. Không khí trong lành được xem gần như là một nghĩa vụ; việc thông gió đúng cách thậm chí còn được ghi rõ trong nhiều hợp đồng thuê nhà tại Đức, vì nó giúp ngăn ngừa nấm mốc. Học được động từ này là bạn đã hiểu được một nền văn hóa gia đình của cả một quốc gia.

Phiên bản nghiêm túc gọi là Stoßlüften — mở toang cửa sổ trong vài phút, vài lần một ngày — trái ngược với việc chỉ mở ngửa cửa (kippen). Clip giới thiệu từ vựng quanh nghi thức này: sich aus dem Fenster lehnen (ngửa người ra cửa sổ), frische Luft schnappen (hít một hơi không khí trong lành), và das Fensterbrett hoặc die Fensterbank để chỉ kệ cửa sổ — cả hai đều đúng, và người Đức dùng thoải mái tùy thích.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

96%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

84%
Top 1.000
96%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

97.9%
Top 1.000
97.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

altbauwohnung
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
old building apartment
doppelfenster
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
double window
fensterbank
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
window sill / ledge
fensterbrett
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
windowsill
lüfte
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
airs, breezes

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức