Käsespätzle ganz einfach zubereiten

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«Spätzle» nghĩa là gì, và tại sao lại là «con chim sẻ nhỏ»?

Spätzle
Cách tạo từ tiếng Swabian (nguồn gốc từ)
«con chim sẻ nhỏ» — nghĩa đen đằng sau tên loại mì này

Món Käsespätzle trong clip lấy tên từ một điều khá đen: Spätzle là từ tiếng phương ngữ Swabian nghĩa là «con chim sẻ nhỏ», dạng thu nhỏ của Spatz (chim sẻ). Hình dáng nhỏ, bất quy tắc, xé tay của sợi mì nhắc nhở ai đó, từ rất lâu, về những con chim non — và cái tên cứ thế lưu truyền đến nay, dù không ai nghĩ đến chim sẻ khi ăn nữa.

Spätzle (đã ở số nhiều; số ít là das Spätzle) xuất phát từ vùng Swabia ở tây nam Đức và truyền thống được rắc hoặc xé thẳng vào nước sôi, không dùng máy làm mì — nên mới có những dụng cụ như Spätzle-Hobel hay Spätzle-Shaker như clip dùng. Rưới phô mai và hành chiên lên, chúng thành món Käsespätzle kinh điển.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức