Paprikaschnitzel wie bei Mama einfach nachkochen

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Từ 'ablöschen' nghĩa là gì trong nấu ăn tiếng Đức?

ablöschen
Động từ kỹ thuật nấu ăn tiếng Đức
xả chảo — thêm nước để tách phần dính dưới đáy và bắt đầu làm sốt

Mọi công thức nấu ăn tiếng Đức liên quan đến chiên thịt đều coi ablöschen là điều hiển nhiên: khi hành và bột cà chua đã được xào chín, bạn rót rượu vang hoặc nước dùng vào, chảo nóng phát ra tiếng xèo xèo khi chất lỏng tách lớp dính nâu ở đáy. Lớp dính đó — Bratensatz — chính là nơi chứa hương vị. Từ này xuất phát từ löschen (tức là 'dập tắt') cộng với tiền tố ab-, nên về mặt đen nghĩa bạn đang 'dập lửa' cho chảo.

Trong đoạn clip này, người nấu xào hành, tỏi, ớt, cho Tomatenmark vào, rồi nói 'mit Rotwein ablöschen' — một cụm từ đơn giản gói gọn cả một kỹ thuật trong một động từ. Bạn có thể ablöschen bằng rượu vang, nước dùng, bia, thậm chí là nước lọc; loại chất lỏng quyết định hương vị của sốt sau đó. Người viết công thức tiếng Đức dùng động từ này như một chỉ dẫn đơn giản (ghi 'ablöschen' trong phần nguyên liệu nghĩa là 'thêm vào và xả chảo'), nên nhận ra từ này giúp bạn hiểu được hàng trăm công thức viết tay ngay lập tức.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

88.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

85.4%
Top 1.000
88.3%
Top 2.000
89.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

96.7%
Top 1.000
98.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

paprikaschnitzel
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
paprika schnitzel (dish)
anbraten
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to brown (cooking)
ablöschen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to extinguish (archaic)
abschmecken
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to taste, adjust seasoning
angebraten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
browned, lightly fried

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức