Schweizer Wörter, die Deutsche nicht verstehen
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu
«Teigwaren» trong tiếng Đức Thụy Sĩ có nghĩa là gì?
Ở Thụy Sĩ, kệ siêu thị và mọi công thức nấu ăn đều ghi Teigwaren — «hàng làm từ bột» — còn người Đức thì dùng Nudeln. Cấu trúc từ ghép này rất minh bạch khi nhìn kỹ: Teig (bột) + Waren (hàng hóa). Người Đức nghe lần đầu có thể tháo gỡ được các bộ phận nhưng vẫn không liên tưởng đến «mì ống», chính vì thế từ này khiến cuộc trò chuyện bị ngắt quãng.
Trong đoạn clip, người nói tiếng Đức Thụy Sĩ nói nhanh Teigwaren và người dẫn chương trình người Đức tròn trĩnh: «Was hat das mit Teig?» («Điều đó có liên quan gì đến bột?»). Câu trả lời của người Thụy Sĩ — «Die waren früher mal Teig. Ist doch logisch.» («Chúng trước kia là bột. Rõ ràng mà.») — vừa là giải thích đen nghĩa mặt mũi, vừa là một chút trêu chọc nhẹ. Về mặt kỹ thuật, Teigwaren bao gồm tất cả sản phẩm bột được ép hoặc dàn (spaghetti, Hörnli, tấm lasagne), nên phạm vi rộng hơn từ vay mượn tiếng Ý Pasta dùng ở Đức. Các chuỗi siêu thị Thụy Sĩ như Migros và Coop đều dán nhãn toàn bộ kệ hàng là Teigwaren.