Warum das Hirschgeweih jedes Jahr abfällt

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Khác biệt giữa «Geweih» và «Horn» trong tiếng Đức là gì?

Geweih vs. Horn
Phân biệt Geweih và Horn trong tiếng Đức
«Geweih» (xương, rụng hàng năm) khác với «Horn» (sừng, không bao giờ rụng)

Tiếng Đức phân biệt rõ ràng giữa sừng hươu và sừng thú bằng hai từ riêng biệt. Geweih là loại sừng của hươu như Tom: xương rắn rụng hàng năm và mọc lại từ đầu, chính điều mà đoạn clip này ghi lại quá trình xảy ra trên đầu con hươu. Horn, trên động vật mang nó — bò, dê, cừu — không bao giờ rụng; đó là vỏ keratin mà động vật giữ trọn đời.

Thử nghiệm hình nón đường trong clip mô phỏng những gì thực sự xảy ra bên trong sừng hươu thật: thay vì nước tan đường, các enzyme từ tế bào đặc biệt tan xương ngay tại chỗ sừng nối với hộp sọ, khiến nó rụng sạch sẽ không để sẹo hay mảnh vụn. Geweih bắt nguồn từ một từ tiếng Đức cổ nghĩa là «cành» hay «nhánh» — rất phù hợp, vì một bộ sừng trưởng thành thực sự phân nhánh như một cành cây.

Từ Die Maus↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

90.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

85.4%
Top 1.000
90.9%
Top 2.000
96%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

93.2%
Top 1.000
97.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

geweihstangen
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
zuckerhut
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
sugarloaf
abgefallen
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
geweih
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
geweihstange
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
antler beam

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức