Das Rentensystem als Bäckerei erklärt

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

「Solidarität」 trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Solidarität
Từ ngữ về hợp đồng xã hội trong tiếng Đức
Sự đoàn kết — một nhóm cùng đóng góp ngay bây giờ, tin rằng mỗi người sẽ nhận được giúp đỡ khi đến lượt mình.

Một người làm bánh mì giải thích chế độ hưu trí như chính cửa hàng của anh ấy: bạn đóng tiền ngay bây giờ, và số tiền đó làm ra bánh mì cho những người đã đến trước bạn. Sau này, những người đến sau bạn sẽ đóng tiền cho phần của bạn. Người làm bánh dùng từ Solidarität để gọi tên sự thỏa thuận này: mọi người cùng đóng góp ngay bây giờ để người khác được giúp đỡ, tin rằng những người trong tương lai sẽ làm như vậy. Đó là từ ngữ đơn giản nhất cho ý nghĩa 「chúng ta cùng gánh vác cho nhau」.

Trong đoạn video, người làm bánh mì dẫn dắt một khách hàng hiểu về cách hoạt động của chế độ hưu trí bằng mô hình cửa hàng bánh mì. Khi đặt tên cho nguyên tắc đằng sau nó — rằng những người lạ mặt tin tưởng nhau để tiếp tục đóng góp — anh ấy dùng từ Solidarität. Thêm vài ví dụ: 「Aus Solidarität haben alle gespendet」 (Vì lòng đoàn kết, mọi người đều đã quyên góp). 「Die Solidarität in der Gruppe war groß」 (Tinh thần đoàn kết trong nhóm rất mạnh mẽ). Từ này thường xuất hiện quanh các vấn đề tiền bạc, công việc, hoặc lúc khó khăn, ở bất cứ nơi nào mà sự đóng góp của một người giúp người khác không bị chìm nghỉm.

Từ BITTEL TV↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

93.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

90.2%
Top 1.000
93.1%
Top 2.000
98%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

96.8%
Top 1.000
98.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

laugenstangen
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
pretzel sticks
absurdes
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
absurd (neuter)
krümel
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
crumb
geschäftsmodell
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
business model
stangen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
poles, bars

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức