Das Rentensystem als Bäckerei erklärt
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
「Solidarität」 trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Một người làm bánh mì giải thích chế độ hưu trí như chính cửa hàng của anh ấy: bạn đóng tiền ngay bây giờ, và số tiền đó làm ra bánh mì cho những người đã đến trước bạn. Sau này, những người đến sau bạn sẽ đóng tiền cho phần của bạn. Người làm bánh dùng từ Solidarität để gọi tên sự thỏa thuận này: mọi người cùng đóng góp ngay bây giờ để người khác được giúp đỡ, tin rằng những người trong tương lai sẽ làm như vậy. Đó là từ ngữ đơn giản nhất cho ý nghĩa 「chúng ta cùng gánh vác cho nhau」.
Trong đoạn video, người làm bánh mì dẫn dắt một khách hàng hiểu về cách hoạt động của chế độ hưu trí bằng mô hình cửa hàng bánh mì. Khi đặt tên cho nguyên tắc đằng sau nó — rằng những người lạ mặt tin tưởng nhau để tiếp tục đóng góp — anh ấy dùng từ Solidarität. Thêm vài ví dụ: 「Aus Solidarität haben alle gespendet」 (Vì lòng đoàn kết, mọi người đều đã quyên góp). 「Die Solidarität in der Gruppe war groß」 (Tinh thần đoàn kết trong nhóm rất mạnh mẽ). Từ này thường xuất hiện quanh các vấn đề tiền bạc, công việc, hoặc lúc khó khăn, ở bất cứ nơi nào mà sự đóng góp của một người giúp người khác không bị chìm nghỉm.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.