Asiatischer Vater beim strengen Elterngespräch
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
'durchfallen' trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Durchfallen nghĩa là trượt môn — nhưng hình ảnh đằng sau từ này là 'rơi xuyên qua', như trượt qua khe hở của sàn nhà. Tiếng Đức xây dựng ý tưởng đó ngay vào động từ: bạn không chỉ trượt, bạn rơi xuyên qua lưới an toàn của hệ thống. (Để chỉ việc ở lại lớp, có từ riêng là sitzenbleiben.) Phân từ quá khứ durchgefallen dùng tương tự, và cả hai dạng đều không nhận tân ngữ trực tiếp — bạn rơi xuyên qua bei bài kiểm tra, chứ không phải rơi xuyên qua cái bài kiểm tra.