Asiatischer Vater beim strengen Elterngespräch

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

'durchfallen' trong tiếng Đức nghĩa là gì?

durchfallen
Động từ kết quả học tập tiếng Đức
trượt môn; đúng nghĩa là 'rơi xuyên qua'

Durchfallen nghĩa là trượt môn — nhưng hình ảnh đằng sau từ này là 'rơi xuyên qua', như trượt qua khe hở của sàn nhà. Tiếng Đức xây dựng ý tưởng đó ngay vào động từ: bạn không chỉ trượt, bạn rơi xuyên qua lưới an toàn của hệ thống. (Để chỉ việc ở lại lớp, có từ riêng là sitzenbleiben.) Phân từ quá khứ durchgefallen dùng tương tự, và cả hai dạng đều không nhận tân ngữ trực tiếp — bạn rơi xuyên qua bei bài kiểm tra, chứ không phải rơi xuyên qua cái bài kiểm tra.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức