Brille oder nicht? Thomas über Attraktivität und Verknalltsein

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

«eine ehrliche Haut» trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

eine ehrliche Haut
Thành ngữ tiếng Đức chỉ người thật thà tận răng
«Một người thật thà tận răng» — chỉ người chân thành, thật thà ngay từ bản chất.

Sau khi nói mình thích phụ nữ không đeo kính, người nói nhẹ nhàng thêm: «ich bin eine ehrliche Haut». Dịch từng từ là «một làn da thật thà», nhưng ý nghĩa thực sự là người chân thành tận răng — sự thật thà là một phần của bản thân họ, không phải điều họ chọn lọc từng lúc. Cụm từ này nghe ấm áp, hơi tự châm biếm, nhẹ nhàng hơn câu thẳng thắn «ich bin ehrlich» (tôi thật thà).

Anh ta nói: «Ich bin halt ehrlich und ich bin eine ehrliche Haut.» — «Tôi chỉ là người thật thà, và tôi là một người thật thà tận răng.» «Haut» nghĩa đen là «da», nhưng trong thành ngữ này nó chỉ toàn bộ con người, sâu bên trong. Ví dụ: «Mein Opa war eine ehrliche Haut» (Ông nội tôi là một người đàn ông thật thà hoàn toàn). «Sie ist eine ehrliche Haut, sie kann nicht lügen» (Cô ấy thật thà bởi bản chất, cô ấy không biết nói dối). Cụm từ này mang sắc thái thân thiện, hơi yêu mến — thường dùng cho người mình quý mến hoặc tôn trọng. Khác với «ich bin ehrlich» (tôi đang thật thà lúc này), «eine ehrliche Haut» miêu tả một đặc điểm nhân cách bền vững, không chỉ khoảnh khắc nhất thời.

Từ RTL↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

89%
Top 1.000
92.1%
Top 2.000
97.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

93%
Top 1.000
98.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

brillenträger
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
eyeglass wearer
kurzsichtig
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
short-sighted; myopic
verknallt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
smitten, infatuated (slang)
mhm
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(expresses acknowledgment)
geständnis
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
confession; admission

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức