Deutscher YouTuber errät schweizerdeutsches Wort "Schnäbi"

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

«Schnäbi» trong tiếng Thụy Sĩ có nghĩa là gì?

Schnäbi
Từ chỉ bộ phận cơ thể tiếng Thụy Sĩ (thô tục nhẹ)
từ lóng tiếng Thụy Sĩ nhẹ nhàng, dùng hàng ngày để chỉ 'cậu nhỏ'

Schnäbi là từ tiếng Thụy Sĩ nhẹ nhàng, dùng hàng ngày để chỉ 'cậu nhỏ' — loại từ cả người lớn lẫn trẻ em đều dùng, trong khi tiếng Đức chuẩn sẽ dùng từ y khoa Penis. Từ này nhẹ nhàng chứ không thô tục, gần với từ lóng tiếng Anh 'willy' hơn là những từ thô bỉ. Hình thức của nó trông như dạng thu nhỏ của Schnabel ('mỏ chim') với đuôi -i đặc trưng của tiếng Thụy Sĩ, nhưng nghĩa thực tế không hề liên quan đến chim — một trường hợp kinh điển của từ phương ngữ trông vô hại nhưng lại mang nghĩa dâm đãng.

Video chính là cái bẫy đó được đặt cho một người nói tiếng Đức: họ đọc vần, đoán theo từ đồng nguồn hiển nhiên — Schnabel? — rồi bị bác ngay bằng Nee ('không') trước khi nghĩa thực sự, hơi đùa cợt, được tiết lộ, kèm theo câu châm biếm länger als deine ('dài hơn của bạn'). Đuôi -i này xuất hiện khắp nơi trong tiếng Thụy Sĩ (Büechli 'cuốn sách nhỏ', Händli 'bàn tay nhỏ'), nên phản xạ đọc Schnäbi như một từ thu nhỏ dễ thương là điều tự nhiên — chính điều đó khiến từ này thành một trò đùa hiệu quả. Dạng thu nhỏ yêu thương Schnäbeli cũng tồn tại. Hãy ghi nhớ từ này vào mục 'từ sách học từ vựng không dạy, nhưng sân chơi Thụy Sĩ sẽ dạy bạn'.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

89.2%
Top 1.000
91.9%
Top 2.000
94.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

82.6%
Top 1.000
95.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

schnäbi
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
(informal) small beak
entspannend
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
relaxing
rockenschnabel
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(unclear)
gell
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(dialectal) right, isn't it
oha
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức