Hinter den Kulissen: Dreh des neuen Openers

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Cụm từ 'hinter die Kulissen' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

hinter die Kulissen
Thành ngữ tiếng Đức từ sân khấu
hậu trường — đúng nghĩa là phía sau các tấm bối cảnh sân khấu; mặt ẩn của cách một thứ được tạo ra

Hinter die Kulissen nghĩa là hậu trường. Cụm từ này xuất phát từ sân khấu — Kulissen là những tấm bối cảnh được vẽ sẵn bao quanh sân khấu, và việc đi ra phía sau chúng sẽ lộ ra công việc ẩn giấu mà khán giả không bao giờ thấy. Vì vậy ein Einblick hinter die Kulissen là một cái nhìn chắt về cách một thứ thực sự được tạo ra — cụm từ này giữ nguyên cảm giác ấm áp, hơi đặc biệt trong tiếng Đức hàng ngày.

«Wir hoffen, euch hat der Einblick hinter die Kulissen gefallen.» — «Chúng tôi hy vọng các bạn thích cái nhìn chắt hậu trường.» Bạn sẽ nghe nó đi với chỉ sự chuyển động («hinter die Kulissen») và chỉ vị trí («hinter den Kulissen»). Ý tưởng là như nhau: phía bên kia ẩn giấu. «Wir zeigen euch, what hinter den Kulissen passiert.» — «Chúng tôi sẽ cho các bạn thấy những gì xảy ra hậu trường.» Thường đi kèm với «Einblick» (một cái nhìn chắt) hoặc «Blick»: «Ein seltener Blick hinter die Kulissen.» — «Một cái nhìn hiếm hoi vào hậu trường.» Ghi chú dùng: dùng cho phim, sân khấu, công ty, thể thao — bất cứ nơi nào mọi người muốn cho thấy công sức thật đằng sau kết quả đã mài giũa. Cách nói này thân thiện và hơi đặc biệt, như thể được mời vào một điều gì đó bí mật.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức