Kaugummi aus dem Teppich entfernen mit Eiswürfeln

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

「sich verfangen」 trong tiếng Đức nghĩa là gì?

sich verfangen
Động từ có tiền tố chỉ việc bị mắc kẹt
bị mắc, bị vướng vào cái gì đó — về mặt vật lý hoặc ẩn dụ

Sich verfangen nghĩa là bị mắc, bị vướng vào cái gì đó — cá mắc lưới, chỉ vướng máy, hay kẹo cao su vướng sợi thảm. Nó ghép từ fangen (bắt, nắm) với tiền tố ver-, thêm ý nghĩa là chuyện đi sai hướng hoặc bị kẹt lại. Kết quả sinh động hơn fangen đơn thuần: không chỉ bị bắt, mà bị vướng cách mà càng giãy càng tồi.

Trong đoạn clip, người nói thử kéo kẹo cao su nóng ra bằng tay — «verfängt er sich nur in den Fasern» (nó chỉ vướng vào sợi thôi) — và tình huống càng rối ren mỗi lần kéo. Khoảnh khắc đó ghim từ này vào bộ nhớ tốt hơn bất kỳ thẻ nhớ nào. Cách dùng ẩn dụ theo logic y hệt: Deine Argumente verfangen sich nicht nghĩa là lập luận của bạn không đâm chắc, không đi đến đâu — bị kẹt ngay trước khi chạm đích. Tiền tố ver- gánh vác nặng nề trong tiếng Đức: so sánh verirren (bị lạc), verwickeln (bị rối), verstricken (bị cuốn vào). Nhận ra nó như một dấu hiệu «chuyện đi sai hoặc không thể đảo ngược» là một trong những chìa khóa mẫu câu hữu ích ở mức A2.

Từ Clipfy↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

86.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

81.1%
Top 1.000
86.4%
Top 2.000
92.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

90.3%
Top 1.000
94.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

rauszuziehen
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to pull out
eiswürfel
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ice cube
eiswürfeln
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ice cubes
härtet
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hardens
kratze
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
scratch; mange

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức