Kaugummi aus dem Teppich entfernen mit Eiswürfeln
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu
「sich verfangen」 trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Sich verfangen nghĩa là bị mắc, bị vướng vào cái gì đó — cá mắc lưới, chỉ vướng máy, hay kẹo cao su vướng sợi thảm. Nó ghép từ fangen (bắt, nắm) với tiền tố ver-, thêm ý nghĩa là chuyện đi sai hướng hoặc bị kẹt lại. Kết quả sinh động hơn fangen đơn thuần: không chỉ bị bắt, mà bị vướng cách mà càng giãy càng tồi.
Trong đoạn clip, người nói thử kéo kẹo cao su nóng ra bằng tay — «verfängt er sich nur in den Fasern» (nó chỉ vướng vào sợi thôi) — và tình huống càng rối ren mỗi lần kéo. Khoảnh khắc đó ghim từ này vào bộ nhớ tốt hơn bất kỳ thẻ nhớ nào. Cách dùng ẩn dụ theo logic y hệt: Deine Argumente verfangen sich nicht nghĩa là lập luận của bạn không đâm chắc, không đi đến đâu — bị kẹt ngay trước khi chạm đích. Tiền tố ver- gánh vác nặng nề trong tiếng Đức: so sánh verirren (bị lạc), verwickeln (bị rối), verstricken (bị cuốn vào). Nhận ra nó như một dấu hiệu «chuyện đi sai hoặc không thể đảo ngược» là một trong những chìa khóa mẫu câu hữu ích ở mức A2.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.