Konflikt vor dem Haus in Young Sheldon

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

“sich anlegen mit” nghĩa là gì trong tiếng Đức?

sich anlegen mit
Thành ngữ đối đầu tiếng Đức
“sich anlegen mit” – khiêu khích, thách thức ai đó để đối đầu

Sich anlegen mit có nghĩa là khiêu khích ai đó hoặc chủ động đối đầu với ai đó. Chỉ nhìn từ vựng thì không thấy mấu chốt: legen là “đặt/để”, an là tiền tố chỉ hướng — ghép lại chỉ có nghĩa là “đặt về phía”. Nhưng dạng phản thân sich anlegen mit đã chiếm lĩnh một ngách rất phổ thông để thách thức hoặc chấp nhận đối đầu. Khi ai đó nói cụm này, nghĩa là đã bật chế độ “cãi nhau cho xong”.

Động từ này tách rời, nên trong mệnh đề chính nó tách ra: Leg dich nicht mit ihm an! — “Đừng khiêu khích anh ta!”. Trong mệnh đề phụ thì nó ở nguyên vẹn: weil er sich mit dem falschen Mann anlegt (vì “anh ta đang khiêu khích người đàn ông sai”). Mức độ ngôn ngữ hoàn toàn phổ thông — bạn dùng khi cãi vã gay gắt hoặc cảnh cáo, chứ không dùng trong thư từ trang trọng. Trong đoạn clip, người yêu mới của mẹ là Clint đứng ngay ngõ cửa thách thức thẳng mặt: Wollen Sie sich mit mir anlegen? — “Anh có muốn giải quyết chuyện này tiếp không?” — câu nói đòn đau hơn vì cụm từ này nghe quá bình thường, quá hàng ngày.

Từ BlitzKino↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

93.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

90.4%
Top 1.000
93.6%
Top 2.000
95.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

94.6%
Top 1.000
97.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

clint
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) person's name
flint
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Flint
säufer
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
drunkard, heavy drinker
schlafender
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
sleeping person
veranda
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
veranda, porch

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức