Sieben traumstrände auf Mallorca im schnellen Überblick

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

«Da steppt der Bär» nghĩa là gì trong tiếng Đức?

da steppt der Bär
Thành ngữ hàng ngày
«Da steppt der Bär» — nơi đó sôi động, náo nhiệt, tràn đầy năng lượng.

Trong video du lịch bãi biển Mallorca này, hướng dẫn viên đến một khu nghỉ dưỡng sầm uất và nói ban đêm sẽ còn sôi động hơn: «da steppt der Bär». Câu nói không có nghĩa là một con gấu thật — đó là một thành ngữ cố định, chỉ nơi nào đó rất náo nức, ồn ào và vui sướng. Người Đức dùng nó cho bữa tiệc, quán bar, hay thị trấn đang thực sự sôi động. Ở đây nó miêu tả đời sống đêm hoang dã, đông đúc của khu nghỉ dưỡng chỉ trong vài từ.

Câu thoại: «Und nachts wird es noch lebendiger, da steppt der Bär.» — «Và ban đêm sẽ còn sôi động hơn, nơi đó thực sự sôi động.» «Da steppt der Bär» là một thành ngữ cố định. Steppt xuất phát từ steppen (nhảy đạp), nên hình ảnh là một con gấu đang nhảy — dấu hiệu cho thấy mọi thứ sôi động và vui vẻ. Cấu trúc cốt lõi giữ nguyên, tuy nhiên «da» có thể thay đổi để chỉ nơi khác (ví dụ: «bei uns steppt der Bär» — «tại nhà chúng tôi sôi động lắm»). Ví dụ: - «Komm mit, im Club steppt der Bär!» — «Đi cùng nhé, quán club sôi động lắm!» - «Auf dem Stadtfest steppt der Bär.» — «Lễ hội thành phố sôi động tràn đầy năng lượng.» - «Bei der Party hat der Bär gesteppt.» — «Bữa tiệc đó hoang dã và tràn đầy sự sống.» Ghi chú dùng: Thành ngữ này mang tính thân mật, tích cực — dùng cho nơi hoặc sự kiện náo nhiệt, hấp dẫn, không dùng cho buổi tối yên tĩnh. Thường đi kèm nachts hoặc auf dem Fest để chỉ nơi đang xảy ra vui vẻ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

83%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

76.3%
Top 1.000
83%
Top 2.000
90.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

88%
Top 1.000
96.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

calador
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment) unclear
mallorcas
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
Mallorca's (possessive)
achtzehn
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
eighteen
alcudia
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Alcudia (town)
aufzubewahren
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
store, keep

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức