Koeken delen op de speelplaats
A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu
'speelplaats' nghĩa là gì trong tiếng Vlaams?
Speelplaats là từ của tiếng Vlaams và tiếng Hà Lan miền Nam để chỉ sân trường hoặc bãi chơi. Ở phía nam cultuurgrens (ranh giới đặc điểm ngôn ngữ chạy dọc theo các con sông lớn), trẻ em lẫn người lớn đều nói op de speelplaats một cách tự nhiên. Trong tiếng Hà Lan miền Bắc, người ta thường dùng schoolplein (sân trường) cho nghĩa sân trường, và speeltuin cho bãi chơi công cộng. Sự khác biệt nhỏ này là một dấu hiệu từ vựng đáng tin cậy để nhận ra người nói miền Nam chỉ bằng tai.
Đoạn clip ghi lại khoảnh khắc speelplaats ở trường tiểu học: một đứa trẻ chia sẻ một túi bánh quy với bạn. Koek trong tiếng Hà Lan miền Nam bao hàm tất cả những gì tiếng Hà Lan miền Bắc gọi là koekje.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hà Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Flemish primary-school content (Ketnet, Karrewiet, VRT NWS)
- ▸In Belgian parenting and family writing (Knack Weekend, De Standaard, Het Laatste Nieuws)
- ▸In Flemish family sitcoms and drama (Thuis, Familie, F.C. De Kampioenen)
- ▸In Belgian school-system writing about katholieke scholen and gemeentescholen (De Tijd, Het Nieuwsblad, De Morgen)