Mijn ochtendroutine en Nederlands leren

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

“De wekker gaat af” nghĩa là gì trong tiếng Hà Lan?

de wekker gaat af
Động từ tách tiếng Hà Lan trong thực tế
“De wekker gaat af” = cái báo thức reo — “af” tách ra khỏi “gaan” và nhảy xuống cuối mệnh đề.

Khi cái báo thức tiếng Hà Lan reo, nó “gaat af” — “de wekker gaat af”. Động từ gốc là “afgaan”, trong đó tiền tố “af” tách ra khỏi “gaan” và rơi xuống cuối câu. Tiếng Hà Lan làm như vậy với hàng trăm động từ tách, và việc nghe thấy “gaat af” rồi nhận ra ngay đó là một khối đơn vị là bước tiến quan trọng cho người học. Cấu trúc này cũng có trong tiếng Anh — an alarm “goes off” — nhưng trong tiếng Hà Lan hai phần tách ra hiển nhiên khắp mệnh đề.

Câu trình bày thói quen sáng: “Om zeven uur des morgens gaat de wekker af” — lúc bảy giờ sáng báo thức reo. Ở quá khứ động từ vẫn tách: “de wekker ging af”. Trong mệnh đề phụ hai phần gộp lại: “ik weet dat de wekker elke dag afgaat”. “Afgaan” còn mang nghĩa khác tuỳ ngữ cảnh: “het pistool ging af” (súng nổ), “dat gaat slecht af” (chuyện đó sẽ thành ra xấu), “hij ging er op af” (hắn lao thẳng vào). Các động từ tách cùng xuất hiện trong thói quen sáng của clip này: “opstaan” (ik sta op — tôi dậy) và “aankleden” (ik kleed me aan — tôi mặc quần áo). Cả ba đều cho thấy sự tách giống hệt: tiền tố chờ ở cuối mệnh đề.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

91.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

87.2%
Top 1.000
91.5%
Top 2.000
95.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

85.4%
Top 1.000
95.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

wekker
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
alarm clock
kleed
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
coat; garment (formal)
dutch
1×
Top 5.000
Dutch (language/nationality)
douche
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
shower
kanaal
1×
Top 2.000Phổ biến khi nói
channel; canal

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hà Lan Hà Lan trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan