Op pad langs vuurtorens met Kefah
A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu
Từ tiếng Hà Lan 'vuurtoren' là gì?
vuurtoren (nghĩa đen: 'tháp lửa') là từ tiếng Hà Lan chỉ hải đăng, một từ ghép trong suốt đặt tên theo mục đích ban đầu: một ngọn tháp cao từng đốt lửa. Hà Lan có hàng chục vuurtoren đang hoạt động và đã ngừng hoạt động dọc bờ biển Bắc Hải và các đảo Wadden. Những ngọn nổi tiếng bao gồm J.C.J. van Speijk tại Egmond aan Zee, Brandaris ở Terschelling (một trong những ngọn lâu đời nhất châu Âu, từ năm 1594), và ngọn Westhoofd thấp to ở Goeree. Một số ngọn hiện mở làm bảo tàng, nhà cho thuê nghỉ dưỡng, hoặc địa điểm tổ chức đám cưới.
Trong đoạn clip này, một người dẫn chương trình Hà Lan dạo bờ biển tại Egmond aan Zee: Welkom in Egmond aan zee. We maken vandaag een rondje om de vuurtoren.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hà Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Dutch coastal-tourism and Wadden-island content (Visit Wadden, Holland.com, Staatsbosbeheer)
- ▸In Dutch maritime-history writing (Het Scheepvaartmuseum, Rijksmuseum, De Volkskrant)
- ▸In Dutch travel and family-trip content (Het Klokhuis, VPRO Tegenlicht, Floortje Naar Het Einde Van De Wereld)
- ▸In Dutch news features about coastal erosion and Rijkswaterstaat (NOS, NRC, Rijkswaterstaat)