Zon, bruine huid en de risico’s voor jongeren

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

«bakken in de zon» trong tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

bakken in de zon
Lóng tắm nắng tiếng Hà Lan
«to sunbathe», nghĩa đen «to bake in the sun» — cách nói hàng ngày của người Hà Lan để chỉ việc tắm nắng

Bakken in de zon là cách nói phổ thông tiếng Hà Lan để chỉ «tắm nắng» — và hình ảnh ẩn dụ này y hệt tiếng Anh «baking». Động từ bakken nghĩa là nướng hoặc chiên, nên cụm từ gợi lên hình ảnh cơ thể bị nướng chậm rãi dưới nắng. Nó nghe tự nhiên và sinh động, chính vì vậy bác sĩ da liễu trong video dùng cụm từ này trước khi chuyển sang giọng chuyên môn hoàn toàn: việc da đen nghĩa là tế bào đã bị tổn thương.

Trong video, người nói mở đầu bằng »bakken in de zon is weer populair« («tắm nắng lại đang phổ biến»), dùng cụm từ như bất kỳ người Hà Lan nào trong hội thoại hàng ngày. Bác sĩ da liễu sau đó đưa ra sự thật gay gắt: »Als je huid bruin is, dat betekent dat er schade is in je celletjes« — «nếu da bạn nâu, nghĩa là tế bào đã bị tổn thương». Cụm từ này thuộc thanh điệu phổ thông chuẩn, bên cạnh zonnebaden (từ trung tính, trang trọng hơn). Bakken cùng gốc Proto-Germanic bakaną với «bake» tiếng Anh, nên người nói tiếng Anh làm mẹ đẻ đã nắm sẵn trực giác này — chỉ khác là người Hà Lan dùng nó tự do hơn trong giao tiếp hàng ngày so với tiếng Anh hiện nay.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

90.1%
Top 1.000
91.9%
Top 2.000
97.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

87.3%
Top 1.000
95.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

vlekjes
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
bruiner
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
celletjes
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
dermatologen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
kankerverwekkend
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cancer-causing
probleem voor later
1×
issue to be dealt with in future

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Dutch trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan