사랑과 질투 사이, 마음속 여자에 대한 고백
B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
«마음속» trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Tiếng Hàn có hai từ chỉ «bên trong». «안» chỉ không gian bên trong thông thường — trong phòng, trong túi. Còn «속» đi sâu hơn: bên trong chôn đắp, gắn bó, mang tính cảm xúc. Vì vậy 마음속 (maeumsok) không chỉ đơn giản là «trong tâm trí» — đó là ai đó chôn sâu trong tim, nơi cảm xúc được giấu kín. Gắn «속» vào các danh từ khác, sắc thái «sâu bên trong» ấy vẫn được giữ nguyên.
Cái đối chất dừng lại ở câu «이우진 마음속에 있는 여자?» — «người phụ nữ trong tim Lee Woojin?» Chú ý sự lựa chọn 마음속 thay vì 마음 안: «속» thường mang cảm giác sâu hơn, nội tại hơn so với «안», thiên về thứ gì đó bị chìm đắm, giấu kín — chính sắc thái mà lời buộc tội muốn truyền tải. «안» đọc như một «bên trong» trung tính hơn, nên 마음 안 không sai, chỉ kém «nặng» hơn. «속» là danh từ ràng buộc thuần Hàn, hòa nhập vào danh từ đi trước thành một từ đơn: 물속 (dưới nước), 꿈속 (trong giấc mơ), 숲속 (sâu trong rừng), 뱃속 (trong bụng — và ẩn dụ chỉ ý định thật sự). Quy tắc này rất sinh động, nên một khi đã nghe «속» bạn có thể nhận ra sắc thái «sâu bên trong / giấu kín bên trong» trong các từ ghép mới.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hàn
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.