알바 동료 남자애에게 용기 내서 고백하기

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

'짝사랑 (jjaksarang)' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

짝사랑 (jjaksarang)
Từ về hẹn hò tiếng Hàn
tình yêu đơn phương, tình đơn phương; nghĩa đen là 'tình yêu nửa đôi'

짝사랑 (jjaksarang) là từ tiếng Hàn chỉ tình yêu đơn phương — bạn yêu ai đó, nhưng người ta không yêu lại, thậm chí thường không hề hay biết. Từ này ghép từ 짝 (một nửa của một cặp, một đôi) và 사랑 (yêu thương), nên nghĩa đen là tình yêu thiếu nửa kia. Hành động ngược lại là 고백하다 (gobaekhada), 'thú nhận tình cảm' — dừng khát khao thầm kín và nói to ra ngoài.

Cả từ xoay quanh 짝: một 짝 là một nửa của một cặp khớp (một chiếc vớ, một đũa, một người bạn đời), nên 짝사랑 là 'tình yêu nửa đôi' — sự yêu thương không có phía đáp lại. Lựa chọn mà mọi K-drama đều xoay quanh chính là ở đây: ở lại trong 짝사랑, hay 고백하다 và chấp nhận rủi ro bị từ chối. Đoạn clip khung cảnh chính là ngã rẽ ấy — 'bạn muốn thú nhận (고백을 하고 싶어?) hay muốn tiếp tục ở trong tình đơn phương (계속 짝사랑으로 남고 싶어?)' — trước khi lời thú nhận cuối cùng vang lên: **'너를 많이 좋아해' (neoreul mani joahae)' ('Tôi rất thích em').

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

85%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

82.5%
Top 1.000
85%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

거야
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
it's going to be
고백을
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
confession (noun)
그러면
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
then, in that case
나는
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
I (subject pronoun)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hàn chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn