앞머리 너무 길어서 귀엽게 정리해드려요

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

“시원하다 (siwonhada)” trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

시원하다 (siwonhada)
Từ chỉ cảm xúc tiếng Hàn
“sảng khoái” — không chỉ là “lạnh”, mà là cảm giác thoải mái, sảng khoái của bát súp, cái gãi lưng, hay kiểu tóc mới

Trong tiếng Hàn, 시원하다 (siwonhada) trông như thể nó có nghĩa là “lạnh”, nhưng thực tế nó không chỉ nói về nhiệt độ — nó chỉ cảm giác sảng khoái, thoải mái khi được giải tỏa. Người Hàn dùng từ này cho một ly đồ uống lạnh, một bát súp nóng hổi xua tan mũi nghẹn, một cái gãi lưng ngon lành — và cả kiểu tóc mới cắt. Khi mái tóc che mắt cuối cùng được cắt bỏ, cảm giác nhẹ nhõm, thoáng đãng ấy chính là 시원하다: không phải nhiệt độ, mà là cảm giác được gột rửa, nhẹ nhàng.

Cạm bẫy cho người học là 시원하다 nằm cạnh 차갑다 (“lạnh khi chạm”) và 춥다 (“trời lạnh”), nhưng về tinh thần nó mang ý nghĩa gần như ngược lại — sự thoải mái, chứ không phải sự lạnh lẽo. Đó là lý do một bát 국밥 cay nóng hổi có thể là 시원하다 (nó “làm sạch” cơ thể bạn), và 속이 시원하다 (“nội tạng cảm thấy sảng khoái”) nghĩa là sự giải tỏa sau khi nói ra điều bí bách. Ở cuối đoạn clip cắt tóc, người làm tóc tóm tắt bằng câu 시원하잖아 — “giờ cảm thấy thoải mái rồi, phải không?” — khi tóc đã không còn che mắt. Hãy ghép nó với 답답하다 (“nghẹn ngào, bực bội, bị kẹt”), cũng xuất hiện ở đây: 답답하다 là trạng thái bí bách trước đó, 시원하다 là trạng thái đầu óc thanh thản sau đó.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

84.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

57.7%
Top 1.000
84.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

이렇게
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
거야
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
귀여워
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
가위
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
scissors
말자수를
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
눈을 찌르잖아
1×
feeling uncomfortable or pressured visually

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Korean trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn