맥랑한 체리 메이크업 vs 무심한 찰스 룩

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

맹랑하다 (maengnanghada) trong tiếng Hàn nghĩa là gì?

맹랑하다 (maengnanghada)
Từ miêu tả tính cách trong tiếng Hàn
tinh nghịch, lì lợm, thậm chí trơ trẽn — sắc bén bất ngờ từ người mà bạn dễ đánh giá thấp

맹랑하다 (maengnanghada) miêu tả một người sắc bén và lì lợm một cách bất ngờ — tinh nghịch, lém lỉnh, đôi khi thậm chí trơ trẽn. Tùy theo ngữ khí mà nó có thể mang sắc thái cưng nựng (một đứa trẻ lanh lợi, lém lỉnh khiến bạn phải kiềng chân) hoặc gay gắt (ai đó táo bạo vượt quá độ tuổi hay vị thế của họ). Từ điển ghi lại khía cạnh đáng yêu bằng 똘똘하고 깜찍하게 (lanh lợi và lém lỉnh đáng yêu), nhưng điểm chung cốt lõi là sắc bén hoặc chủ động hơn mức mong đợi — nói về tính cách, chứ không phải cách ứng xử.

Quảng cáo mỹ phẩm dùng từ này để tạo sức hút: một sắc son được đặt biệt danh là 맹랑한 체리 (“anh cherry lém lỉnh”) được đặt cạnh vẻ 无심한 (musimhan, “thờ ơ / phớt lờ”) — 맹랑 찰스 đối lập với 무심 찰스, hai trạng thái trái ngược trên cùng một khuôn mặt. Thế là bạn học được một cặp từ cùng lúc: 맹랑한 = lém lỉnh và tinh nghịch, 무심한 = lạnh lùng và hờ hững. Lưu ý rằng phát âm “맥랑” mà bạn có thể nghe thấy chỉ là cách nói lướt nhẹ của 맹랑 — dạng từ điển là 맹랑하다, và tên chính thức của sắc son từ LILYBYRED là “07 맹랑한 체리인 척” (giả vờ là một anh cherry lém lỉnh).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

76.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

76.5%
Top 1.000
76.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

맹랑한
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
됐어요
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
라이어
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
makeup brand
릴리바이레드
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
cosmetics brand
앙큼
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
맹랑한 체리
1×
playful, cheeky persona or attitude

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hàn chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn